安定门[ān dìng mén] [安 定 门]Lưu từKháckhu An Định Môn của Bắc KinhChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng定dìngcố định门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh专门zhuān ménHSK 3chuyên安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhàXem thêm (3)