安家立业[ān jiā lì yè] [安 GIA 立 业]Lưu từKhácgia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệpChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng家jiāGIAnhà立lìđứng业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh安排ān páiHSK 3sắp xếpXem thêm (3)