安息香[ān xī xiāng] [安 息 香]Lưu từKhácStyrax officinalis hoặc Styrax benzoin; nhũ hương (dùng trong y học cổ truyền); BenzoinumChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng息xīhơi thở香xiāngthơmTừ ghép:安息香属ān xī xiāng shǔchi Styrax (cây)安息香科ān xī xiāng kēhọ Styracaceae, họ cây bao gồm bạc bell (silver-bell), hoa giọt tuyế…安息香脂ān xī xiāng zhībenzoinumTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho安慰ān wèiHSK 5an ủi安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))安详ān xiángHSK 6bình thản安居乐业ān jū lè yèHSK 6sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)Xem thêm (3)