安息香属[ān xī xiāng shǔ] [安 息 香 属]Lưu từKhácchi Styrax (cây); hoa giọt tuyết; nhũ hươngChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng息xīhơi thở香xiāngthơm属shǔphân loạiTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho安慰ān wèiHSK 5an ủi亲属qīn shǔHSK 6họ hàng安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))Xem thêm (3)