安邦定国[ān bāng dìng guó] [安 邦 定 国]Lưu từKhácđem lại hòa bình và ổn định cho đất nướcChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng邦bāng(hình thức kết hợp) quốc gia定dìngcố định国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặtXem thêm (3)