完全兼容[wán quán jiān róng] [完 全 兼 容]Lưu từKháctương thích hoàn toànChữ trong từ完wánhoàn thành全quántất cả兼jiānkiêm容róngchứaTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành内容nèi róngHSK 3nội dung完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo形容xíng róngHSK 4miêu tả完了wán leHSK 5hoàn thành笑容xiào róngHSK 6nụ cườiXem thêm (3)