完全愈复[wán quán yù fù] [完 全 愈 复]Lưu từKháchồi phục hoàn toàn (sau khi ốm)Chữ trong từ完wánhoàn thành全quántất cả愈yùcàng...(càng...)复fùđi rồi quay lạiTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành重复chóng fùHSK 2lặp lại反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo回复huí fùHSK 4trả lời修复xiū fùHSK 5khôi phụcXem thêm (3)