完全懂得[wán quán dǒng de] [完 全 懂 得]Lưu từKháchiểu hoàn toànChữ trong từ完wánhoàn thành全quántất cả懂dǒnghiểu得déđượcTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành懂得dǒng deHSK 2hiểu值得zhí deHSK 3đáng完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通彻tōng chèhiểu hoàn toàn