完好无缺[wán hǎo wú quē] [完 HẢO 无 缺]Lưu từKháctrong tình trạng hoàn hảo; không có khuyết điểmChữ trong từ完wánhoàn thành好hǎoHẢOtốt无wúkhông có缺quēsự thiếuTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo完了wán leHSK 5hoàn thành残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụt欠缺qiàn quēHSK 8thiếu hụtXem thêm (3)