完形心理学[wán xíng xīn lǐ xué] [完 形 心 理 HỌC]Lưu từKháctâm lý học Gestalt (liên quan đến việc xem xét chủ thể như một tổng thể mạch lạc)Chữ trong từ完wánhoàn thành形xíngxuất hiện心xīntim理lǐđể ý学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)