完形测验[wán xíng cè yàn] [完 形 测 验]Lưu từKhácbài kiểm tra GestaltChữ trong từ完wánhoàn thành形xíngxuất hiện测cèkhảo sát验yànkiểm traTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử tháchXem thêm (3)