完美主义者[wán měi zhǔ yì zhě] [完 美 主 义 者]Lưu từKhácngười theo chủ nghĩa hoàn hảoChữ trong từ完wánhoàn thành美měiđẹp主zhǔchủ义yìcông lý者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)