完美无瑕[wán měi wú xiá] [完 美 无 瑕]Lưu từKháchoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảoChữ trong từ完wánhoàn thành美měiđẹp无wúkhông có瑕xiávết nhỏTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo完了wán leHSK 5hoàn thành完备wán bèiHSK 9không có sai sót完好wán hǎoHSK 9nguyên vẹn完毕wán bìHSK 9hoàn thànhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:无瑕wú xiáhoàn mỹ