宗主权[zōng zhǔ quán] [宗 主 权]Lưu từKhácquyền bá chủChữ trong từ宗zōngvụ主zhǔchủ权quánquyền lựcTừ cùng chữ:人权rén quánHSK 6nhân quyền宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo政权zhèng quánHSK 6chế độ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu授权shòu quánHSK 9ủy quyền特权tè quánHSK 9đặc quyền职权zhí quánHSK 9chức quyền