官渡区[guān dù qū] [官 渡 区]Lưu từKháckhu Quan Độ của thành phố Côn Minh 昆明市 (kūn míng shì), Vân NamChữ trong từ官guānquan chức渡dùbăng qua区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương官方guān fāngHSK 4chính phủ市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố官司guān siHSK 6vụ kiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:官渡guān dùkhu Quan Độ của thành phố Côn Minh 昆明市 (kūn míng shì), Vân Nam