官运亨通[guān yùn hēng tōng] [官 运 亨 通]Lưu từKhác(sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ)Chữ trong từ官guānquan chức运yùndi chuyển亨hēngthịnh vượng通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông官方guān fāngHSK 4chính phủ沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc官司guān siHSK 6vụ kiện开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốtXem thêm (3)