定向越野[dìng xiàng yuè yě] [定 向 越 野]Lưu từKhácmôn chạy việt dã định hướngChữ trong từ定dìngcố định向xiànghướng越yuèvượt野yěcánh đồngTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định田野tián yěHSK 5cánh đồng定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian定为dìng wèiHSK 7ấn định là定义dìng yìHSK 7định nghĩa定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầu定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác địnhXem thêm (3)