定居点
[dìng jū diǎn] [定 居 点]
điểm định cư
政府为牧民建设了现代化的定居点。
zhèng fǔ wèi mù mín jiàn shè le xiàn dài huà de dìng jū diǎn.Chính phủ đã xây dựng các khu định cư hiện đại cho người dân chăn nuôi.
[dìng jū diǎn] [定 居 点]
điểm định cư
政府为牧民建设了现代化的定居点。
zhèng fǔ wèi mù mín jiàn shè le xiàn dài huà de dìng jū diǎn.Chính phủ đã xây dựng các khu định cư hiện đại cho người dân chăn nuôi.