定常态[dìng cháng tài] [定 常 态]Lưu từKháctrạng thái không đổi; trạng thái cố địnhChữ trong từ定dìngcố định常chángluôn luôn态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian定为dìng wèiHSK 7ấn định làXem thêm (3)