定性理论[dìng xìng lǐ lùn] [定 性 理 论]Lưu từKháclý thuyết định tínhChữ trong từ定dìngcố định性xìngbản chất理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luậnXem thêm (3)