定时摄影[dìng shí shè yǐng] [定 时 摄 影]Lưu từKhácquay phim tua nhanh thời gianChữ trong từ定dìngcố định时shígiờ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung定为dìng wèiHSK 7ấn định làXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缩时摄影suō shí shè yǐngquay phim tua nhanh thời gian