缩时摄影[suō shí shè yǐng] [缩 时 摄 影]Lưu từKhácquay phim tua nhanh thời gianChữ trong từ缩suōrút lại时shígiờ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim缩小suō xiǎoHSK 4giảm缩短suō duǎnHSK 4rút ngắn摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng缩影suō yǐngHSK 9phiên bản thu nhỏXem thêm (1)Từ cận nghĩa:定时摄影dìng shí shè yǐngquay phim tua nhanh thời gian