定期储蓄[dìng qī chǔ xù] [定 期 储 蓄]Lưu từKháctiền gửi cố định (ngân hàng)Chữ trong từ定dìngcố định期qīmột khoảng thời gian储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ蓄xùtích trữTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)含蓄hán xùHSK 7hàm súc定为dìng wèiHSK 7ấn định là定义dìng yìHSK 7định nghĩa定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầuXem thêm (3)