定约[dìng yuē] [定 约]Lưu từKhácký kết hiệp ước; thỏa thuận; hợp đồng (trong bài bridge)Chữ trong từ定dìngcố định约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缔约dì yuēký kết hiệp ước