实不相瞒[shí bù xiāng mán] [实 BẤT 相 瞒]Lưu từKhácthật lòng mà nói; thành thật mà nói...Chữ trong từ实shíthật不bùBẤTkhông相xiàngdiện mạo瞒mánche giấu khỏiTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệm实际上shí jì shàngHSK 3thực ra实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệmXem thêm (3)