实际参数[shí jì cān shù] [实 际 参 数]Lưu từKhác(tin học) tham số thực tế; đối sốChữ trong từ实shíthật际jìbiên giới参cāntham gia数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa sốXem thêm (3)