实际性[shí jì xìng] [实 际 性]Lưu từKháctính thực tiễnChữ trong từ实shíthật际jìbiên giới性xìngbản chấtTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế个性gè xìngHSK 3cá tính实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệm实际上shí jì shàngHSK 3thực raXem thêm (3)