实验心理学[shí yàn xīn lǐ xué] [实 验 心 理 HỌC]Lưu từKháctâm lý học thực nghiệmChữ trong từ实shíthật验yànkiểm tra心xīntim理lǐđể ý学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt đượcXem thêm (3)