实验组[shí yàn zǔ] [实 验 组]Lưu từKhácnhóm thực nghiệm; nhóm điều trịChữ trong từ实shíthật验yànkiểm tra组zǔhình thànhTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệmXem thêm (3)