审判席[shěn pàn xí] [审 判 席]Lưu từKhácghế thẩm phánChữ trong từ审shěnđiều tra判pànphán quyết席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt审核shěn héHSK 8thẩm traXem thêm (3)