审判栏[shěn pàn lán] [审 判 栏]Lưu từKhácvành móng ngựaChữ trong từ审shěnđiều tra判pànphán quyết栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt审核shěn héHSK 8thẩm tra审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ审视shěn shìHSK 8xem xét kỹ专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệt