客户机软件[kè hù jī ruǎn jiàn] [客 户 机 软 件]Lưu từKhácphần mềm kháchChữ trong từ客kèkhách hàng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)机jī(hình thức kết hợp) máy móc软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện客观kè guānHSK 3khách quan文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)Xem thêm (3)