客户端[kè hù duān] [客 户 端]Lưu từKhácmáy khách, client (máy tính)Chữ trong từ客kèkhách hàng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)端duāncuốiTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự客车kè chēHSK 6xe khách极端jí duānHSK 6cực đoan弊端bì duānHSK 7vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)客房kè fángHSK 8phòng dành cho kháchXem thêm (3)