客观性[kè guān xìng] [客 观 性]Lưu từKháctính khách quanChữ trong từ客kèkhách hàng观guānnhìn性xìngbản chấtTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm个性gè xìngHSK 3cá tính客观kè guānHSK 3khách quan积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)