客运量[kè yùn liàng] [客 运 量]Lưu từKháclượng vận chuyển hành kháchChữ trong từ客kèkhách hàng运yùndi chuyển量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn客人kè rénHSK 2khách thăm力量lì liangHSK 3sức mạnh客观kè guānHSK 3khách quan尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sátXem thêm (3)