宣誓证言[xuān shì zhèng yán] [宣 誓 证 言]Lưu từKháclời khai tuyên thệChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)誓shìlời thề证zhèngchứng chỉ言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)