害处[hài chu] [害 处]Lưu từKháctổn hại; tác hại; Lượng từ: 个 (gè)Chữ trong từ害hàigây hại cho处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích害怕hài pàHSK 3sợ hãi短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)深处shēn chùHSK 5vực sâu远处yuǎn chùHSK 5nơi xaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坏处huài chuHSK 2tổn hại损害sǔn hàiHSK 5tổn hại弊bìtổn hại