家子[jiā zi] [GIA 子]Lưu từKhácgia đình; nhàChữ trong từ家jiāGIAnhà子zǐcon traiTừ ghép:一家子yī jiā zicả gia đình败家子bài jiā zǐkẻ hoang phí小家子气xiǎo jiā zi qìnhỏ nhen故家子弟gù jiā zǐ dìxuất thân từ gia đình lâu đờiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:家庭jiā tíngHSK 2gia đình假定jiǎ dìngHSK 8giả định家族jiā zúHSK 8gia đình预设yù shègiả định假设语气jiǎ shè yǔ qìgiả định