假设语气[jiǎ shè yǔ qì] [假 设 语 气]Lưu từKhácgiả địnhChữ trong từ假jiǎgiả设shèthiết lập语yǔphương ngữ气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ空气kōng qìHSK 2không khí假如jiǎ rúHSK 4nếu力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:家庭jiā tíngHSK 2gia đình假定jiǎ dìngHSK 8giả định家族jiā zúHSK 8gia đình家子jiā zigia đình预设yù shègiả định