宽影片[kuān yǐng piàn] [宽 影 片]Lưu từKhácphim màn ảnh rộngChữ trong từ宽kuānrộng影yǐnghình ảnh片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát宽广kuān guǎngHSK 4rộng相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽银幕电影kuān yín mù diàn yǐngphim màn ảnh rộng