宽银幕电影[kuān yín mù diàn yǐng] [宽 银 幕 电 影]Lưu từKhácphim màn ảnh rộngChữ trong từ宽kuānrộng银yínbạc幕mùrèm hoặc màn电diànsét影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽度kuān dùHSK 5bề rộng摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh宽厚kuān hòuHSK 8khoan dungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽影片kuān yǐng piànphim màn ảnh rộng