宾客盈门[bīn kè yíng mén] [宾 客 盈 门]Lưu từKháckhách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quýChữ trong từ宾bīnkhách mời客kèkhách hàng盈yíngđầy门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biếnXem thêm (3)