密封辐射源[mì fēng fú shè yuán] [密 封 辐 射 源]Lưu từKhácnguồn phóng xạ kínChữ trong từ密mìbí mật封fēngphong tước辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắn源yuángốcTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)根源gēn yuánHSK 7nguồn gốc密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặcXem thêm (3)