富富有余[fù fù yǒu yú] [富 富 HỮU 余]Lưu từKhácdư dả sung túc; có đủ và còn dưChữ trong từ富fùgiàu富fùgiàu有yǒuHỮUcó余yúthừaTừ cùng chữ:业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh其余qí yúHSK 4phần còn lại富人fù rénHSK 6người giàu富有fù yǒuHSK 6giàu có多余duō yúHSK 7thừa富含fù hánHSK 7chứa đựng số lượng lớn富强fù qiángHSK 7giàu mạnh富翁fù wēngHSK 7người giàu富裕fù yùHSK 7giàu cóXem thêm (3)