寒武爆发[hán wǔ bào fā] [寒 武 爆 发]Lưu từKhácsự bùng nổ kỷ CambriChữ trong từ寒hánlạnh武wǔvõ爆bàonổ hoặc bùng nổ发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)启发qǐ fāHSK 5khai sáng寒暄hán xuānHSK 6trao đổi lời chào hỏi thông thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:寒武纪大爆发hán wǔ jì dà bào fāsự bùng nổ kỷ Cambri寒武纪生命大爆发hán wǔ jì shēng mìng dà bào fāsự bùng nổ kỷ Cambri