寒蝉效应[hán chán xiào yìng] [寒 蝉 效 应]Lưu từKháchiệu ứng rè rét của bầu không khí sợ hãi khiến người ta sợ bày tỏ ý kiếnChữ trong từ寒hánlạnh蝉cháncon ve sầu效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồiXem thêm (3)