对事不对人[duì shì bù duì rén] [对 事 BẤT 对 NHÂN]Lưu từKháckhông có gì mang tính cá nhân (thành ngữ)Chữ trong từ对duìđúng事shìviệc不bùBẤTkhông对duìđúng人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)