对外关系[duì wài guān xì] [对 外 关 系]Lưu từKhácquan hệ đối ngoạiChữ trong từ对duìđúng外wàibên ngoài关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện关系guān xiHSK 3quan hệ对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêuXem thêm (3)