对帐[duì zhàng] [对 帐]Lưu từKhácđối chiếu sổ sách; cũng viết 对账 (duì zhàng)Chữ trong từ对duìđúng帐zhàng(dạng kết hợp) rèmTừ ghép:核对帐目hé duì zhàng mùxác minh sổ sách kế toánTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4về对付duì fuHSK 4xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对账duì zhàngđối chiếu sổ sách