核对帐目[hé duì zhàng mù] [核 对 帐 目]Lưu từKhácxác minh sổ sách kế toánChữ trong từ核héhạt quả对duìđúng帐zhàng(dạng kết hợp) rèm目mùmắtTừ cùng chữ:节目jié mùHSK 2chương trình题目tí mùHSK 3chủ đề项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chóXem thêm (3)